17 KiB
17 KiB
| 1 | STT | MSNV | Họ và tên | Chức danh | Trình độ chuyên môn | Khoa/ Phòng | Khoa/ Phòng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 00001 | TRẦN CHÍ CƯỜNG | Giám đốc | Tiến sĩ Bác sĩ | BGĐ | Ban Giám đốc | |
| 3 | 2 | 00002 | PHAN TRỊNH MINH HIẾU | Phó Giám đốc | Bác sĩ Chuyên khoa II | BGĐ | Ban Giám đốc | |
| 4 | 3 | 00313 | TRƯƠNG PHẠM VĨNH LỄ | Trưởng phòng | Thạc sĩ Bác sĩ | KHTH | Phòng Kế hoạch tổng hợp | |
| 5 | 4 | 00470 | NGUYỄN LÂM GIANG | Bác sĩ | Bác sĩ Chuyên khoa I | KHTH | Phòng Kế hoạch tổng hợp | |
| 6 | 5 | 00070 | HUỲNH QUỐC SĨ | Trưởng Khoa | Bác sĩ Chuyên khoa II | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 7 | 6 | 00202 | NGUYỄN HỮU VỊNH | Phó Khoa | Bác sĩ Chuyên khoa I | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 8 | 7 | 00752 | NGUYỄN THANH LIÊM | Phó Khoa | Bác sĩ Chuyên khoa I | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 9 | 8 | 00530 | PHAN THỊ HỒNG LẠC | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 10 | 9 | 00705 | GIANG QUỐC THỊNH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 11 | 10 | 00819 | LÊ TẤN AN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 12 | 11 | 00832 | NGÔ MINH TRƯỜNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 13 | 12 | 00931 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 14 | 13 | 00995 | HUỲNH QUỐC CƯỜNG | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 15 | 14 | 01070 | HUỲNH LINH TÂM | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 16 | 15 | 01174 | TRẦN ĐẮC ĐỨC | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 17 | 16 | 01192 | VÕ TRÚC MAI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 18 | 17 | 01236 | NGUYỄN MINH MẨN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 19 | 18 | 01291 | ĐỖ HỮU NGHĨA | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 20 | 19 | 01371 | ĐOÀN QUỐC CHUNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 21 | 20 | 01438 | NGUYỄN ĐOÀN TRỌNG NHÂN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 22 | 21 | 01444 | VÕ DUY THIỆN | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 23 | 22 | 01480 | NGUYỄN TRÚC LÂM | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 24 | 23 | 01505 | TRẦN VĂN TRƯỜNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | HSCC | Khoa Hồi sức Cấp cứu | |
| 25 | 24 | 00948 | NGUYỄN NGỌC ANH THƯ | Phó Khoa | Thạc sĩ Bác sĩ | KB | Khoa Khám bệnh | |
| 26 | 25 | 00114 | TRẦM THỊ KIM SA | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | KB | Khoa Khám bệnh | |
| 27 | 26 | 00420 | THÁI THỊ XUÂN PHƯƠNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | KB | Khoa Khám bệnh | |
| 28 | 27 | 01509 | PHAN THỊ THU NGÂN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa II | KB | Khoa Khám bệnh | |
| 29 | 28 | HT0385 | VƯƠNG THỊ NGUYÊN CHI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa II | KB | Khoa Khám bệnh | |
| 30 | 29 | 01039 | NGUYỄN ĐỨC CHỈNH | Trưởng Khoa | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 31 | 30 | 00194 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | Phó Khoa | Bác sĩ Chuyên khoa II | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 32 | 31 | 00949 | NGÔ MIÊN TƯỜNG | Phó Khoa | Bác sĩ Chuyên khoa II | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 33 | 32 | 00055 | TRẦN ÁI THANH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 34 | 33 | 00306 | NGUYỄN HẢI NGUYÊN | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 35 | 34 | 00344 | NGUYỄN MINH NGUYỆT | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa II | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 36 | 35 | 00376 | TRẦN PHI LONG | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 37 | 36 | 00427 | DANH THỊ THOA | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 38 | 37 | 00478 | TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ CKI | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 39 | 38 | 00490 | PHẠM THỊ THẢO TRANG | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 40 | 39 | 00518 | NGUYỄN THÁI PHƯƠNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 41 | 40 | 00526 | TRẦN THỊ THANH THÀ | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 42 | 41 | 00626 | TRẦN THỊ QUỲNH HƯƠNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 43 | 42 | 00629 | NGUYỄN HUỲNH ĐÀO | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 44 | 43 | 00632 | MAI HOÀNG DIL | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 45 | 44 | 00797 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 46 | 45 | 00822 | MẠCH CHÍ QUYỀN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 47 | 46 | 01076 | MAI PHƯƠNG THẢO | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 48 | 47 | 01201 | NGUYỄN DƯƠNG KHANH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ CKI | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 49 | 48 | 01206 | PHẠM CÔNG ĐỊNH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 50 | 49 | 01369 | TRƯƠNG DUY ĐĂNG | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 51 | 50 | 01391 | TRIỆU QUANG THÁI | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 52 | 51 | 01442 | THẠCH VĂN TÙNG | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 53 | 52 | 01443 | NGUYỄN BẢO THUY | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 54 | 53 | 01536 | ĐOÀN TÚ | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 55 | 54 | 01554 | THÁI THỊ MINH THƯ | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 56 | 55 | 01623 | NGUYỄN THIÊN THẠCH | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 57 | 56 | 01714 | TRẦN THANH NGUYỆT | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 58 | 57 | 01724 | ĐỖ VIỆT CHƯƠNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH | Khoa Nội tổng hợp | |
| 59 | 58 | 00314 | TÔ THANH ỬNG | Trưởng khoa | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 60 | 59 | 00416 | HUỲNH QUỐC TOÀN | Phó Khoa | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 61 | 60 | 01202 | DIỆP THỊ LÊ | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ CKI | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 62 | 61 | 01221 | NGUYỄN THÙY TRANG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 63 | 62 | 01351 | LÊ THỊ TRANG THẢO | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 64 | 63 | 01432 | TRẦN NGUYỄN THẢO LIÊN | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 65 | 64 | 01489 | NGUYỄN THỤY THẢO TRANG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 66 | 65 | 01673 | LÊ VĂN DŨ | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 67 | 66 | 01684 | NGUYỄN HUỲNH THIỆN DUYÊN | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 68 | 67 | 01713 | DI VĂN ĐUA | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa II | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 69 | 68 | 01725 | LÊ ĐỔ PHƯƠNG NHI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 70 | 69 | 01753 | TRƯƠNG MỸ ÁI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Nội TH[2] | Khoa Nội tổng hợp [2] | |
| 71 | 70 | 00123 | NGUYỄN ANH TRUNG | Phó khoa | Bác sĩ Chuyên khoa II | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 72 | 71 | 00894 | NGUYỄN NHỰT THÁI | Phó khoa | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 73 | 72 | 00275 | NGUYỄN QUANG HƯNG | Trưởng đơn vị phẫu thuật thần kinh | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 74 | 73 | 00527 | TÔN NỮ THỊ ĐIỂM | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 75 | 74 | 00567 | TRẦN VĂN LẢM | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 76 | 75 | 00627 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 77 | 76 | 00630 | LƯU VĨNH QUÍ | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 78 | 77 | 00776 | NGUYỄN MINH ĐỨC | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 79 | 78 | 00808 | NGUYỄN TRẦN DUY | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 80 | 79 | 00825 | HUỲNH ANH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 81 | 80 | 00958 | TRƯƠNG LÊ ANH KIỆT | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 82 | 81 | 00973 | LÊ THỊ CHI LAN | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 83 | 82 | 01078 | DƯƠNG HẢI MINH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 84 | 83 | 01079 | VÕ VĂN NĂM | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 85 | 84 | 01080 | TRẦN DUY VŨ | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 86 | 85 | 01160 | ĐẶNG VĂN SÔ ĐA | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 87 | 86 | 01229 | NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 88 | 87 | 01431 | LÊ XUÂN TRIỆU | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 89 | 88 | 01459 | HUỲNH THỊ NHẬT BÌNH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 90 | 89 | 01668 | NGUYỄN THANH HẢI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 91 | 90 | 01669 | HỒ NGỌC THIỆN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 92 | 91 | 01670 | LÊ NGUYỄN NHẬT MINH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 93 | 92 | 01672 | NGUYỄN NHÂN | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 94 | 93 | 01686 | LÂM QUỐC ĐẠT | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 95 | 94 | 01690 | HỒ THIỆN PHÚC | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | |
| 96 | 95 | HT00540 | NGUYỄN DUY LINH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Ngoại TH | Khoa Ngoại tổng hợp | Bổ sung hình trước ngày 26/07/2026 |
| 97 | 96 | 00185 | NGUYỄN LƯU GIANG | Trưởng Đơn vị | Bác sĩ Chuyên khoa II | PTGMHS [DSA] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA] | |
| 98 | 97 | 00237 | NGUYỄN ĐÀO NHẬT HUY | Bác sĩ can thiệp | Thạc sĩ Bác sĩ | PTGMHS [DSA] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA] | |
| 99 | 98 | 00492 | MAI VĂN MUỐNG | Bác sĩ can thiệp | Bác sĩ Chuyên khoa I | PTGMHS [DSA] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA] | |
| 100 | 99 | 00874 | LƯU THỊ PHƯƠNG | Trưởng khoa | Bác sĩ Chuyên khoa I | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 101 | 100 | 00198 | TÔ VĂN TÂN | Phó khoa | Bác sĩ Chuyên khoa I | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 102 | 101 | 00384 | LƯU TRÚC PHƯƠNG | Phó khoa | Thạc sĩ Bác sĩ | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 103 | 102 | 00081 | LÂM THÀNH LUÂN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 104 | 103 | 00524 | CAO THÙY DỊU | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 105 | 104 | 00525 | NGUYỄN THỊ DIỆU HẰNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 106 | 105 | 00625 | HỨA THỊ NGỌC NHI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 107 | 106 | 00631 | KHA PHÁT TIẾN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 108 | 107 | 00823 | NGUYỄN HOÀI ÂN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 109 | 108 | 00824 | TRẦN QUỐC THÁI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 110 | 109 | 01071 | PHẠM CAO ĐỈNH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 111 | 110 | 01313 | NGUYỄN HỮU BÚT | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 112 | 111 | 01314 | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 113 | 112 | 01318 | NGUYỄN LƯ NGUYÊN THẢO | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 114 | 113 | 01624 | NGÔ VÕ THÚY ANH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 115 | 114 | 01634 | NGUYỄN BÌNH PHONG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 116 | 115 | 01663 | QUÁCH HẢI ĐĂNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | PTGMHS [ICU] | Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU] | |
| 117 | 116 | 00256 | CHÂU THỊ THÚY LIỄU | Trưởng Khoa | Bác sĩ Chuyên khoa II | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 118 | 117 | 00304 | LÂM HỮU NGHĨA | Phó khoa | Bác sĩ CKI | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 119 | 118 | 00372 | TRẦN TIẾN THÀNH | Phó khoa | Bác sĩ Chuyên khoa I | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 120 | 119 | 00528 | NGUYỄN ĐỨC CẢNH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 121 | 120 | 00529 | LƯU ĐẶNG DIỄM TRÂN | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 122 | 121 | 00621 | PHAN THANH THẾ | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 123 | 122 | 00638 | LÊ VÂN NHI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 124 | 123 | 00875 | TẠ MỸ NGỌC | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 125 | 124 | 00951 | VŨ YẾN NHI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 126 | 125 | 01073 | LÊ VĂN AN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 127 | 126 | 01191 | BÙI MINH HIẾU | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 128 | 127 | 01228 | TRẦN NGUYỄN KHÁNH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ CKI | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 129 | 128 | 01472 | BÙI NHƯ QUỲNH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ CKI | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 130 | 129 | 01479 | NGUYỄN THỊ XUÂN | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I | TKĐQ | Khoa Thần kinh Đột quỵ | |
| 131 | 130 | 00113 | PHƯƠNG HỒNG THỌ | Phó khoa | Bác sĩ Chuyên khoa II | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 132 | 131 | 00357 | NGUYỄN KIM PHỤNG | Phó khoa kiêm Phó phòng KHTH | Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 133 | 132 | 00233 | TRẦN MINH LUẬN | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 134 | 133 | 00358 | LÊ MINH THẮNG | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 135 | 134 | 00402 | DƯƠNG HOÀNG LINH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 136 | 135 | 00458 | PHAN THỊ THU | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 137 | 136 | 00711 | NGUYỄN THỊ TỐ TRÂN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 138 | 137 | 00801 | ĐỖ ĐỨC THẮNG | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 139 | 138 | 00847 | NGUYỄN ANH MỸ | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 140 | 139 | 00930 | ĐẶNG THỊ NHƯ MAI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 141 | 140 | 00935 | TRẦN HOÀNG ÂN | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 142 | 141 | 00961 | PHẠM THỊ THU THẢO | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ Chuyên khoa I | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 143 | 142 | 01074 | NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 144 | 143 | 01091 | DIỆP TIẾN ĐẠT | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 145 | 144 | 01494 | LÊ THỊ THÙY LINH | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 146 | 145 | 01511 | TRƯƠNG DƯƠNG HƯNG | Bác sĩ điều trị | Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I | TK[ĐQ 2] | Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2] | |
| 147 | 146 | 00370 | LÊ XUÂN PHƯỢNG | Trưởng Khoa | Bác sĩ | VLTL-PHCN | Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | |
| 148 | 147 | 00719 | TRƯƠNG ĐAN KHA | Phó khoa | Bác sĩ CKI | VLTL-PHCN | Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | |
| 149 | 148 | 00302 | NGUYỄN HỮU THƠ | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | VLTL-PHCN | Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | |
| 150 | 149 | 01358 | DƯƠNG Ý NHI | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ CKI | VLTL-PHCN | Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | |
| 151 | 150 | 01049 | LÊ LÂM TUYẾT DUY | Bác sĩ điều trị | Bác sĩ | Dinh dưỡng | Khoa Dinh dưỡng |