feat: implement doctor API synchronization and add contact page support with media assets

This commit is contained in:
2026-07-23 07:37:31 +07:00
parent abdf9467e6
commit 107e191e93
537 changed files with 2690 additions and 267 deletions
@@ -0,0 +1,151 @@
STT,MSNV,Họ và tên,Chức danh,Trình độ chuyên môn,Khoa/ Phòng,Khoa/ Phòng,Ghi chú
1,00001,TRẦN CHÍ CƯỜNG,Giám đốc,Tiến sĩ Bác sĩ,BGĐ,Ban Giám đốc,
2,00002,PHAN TRỊNH MINH HIẾU,Phó Giám đốc,Bác sĩ Chuyên khoa II,BGĐ,Ban Giám đốc,
3,00313,TRƯƠNG PHẠM VĨNH LỄ,Trưởng phòng,Thạc sĩ Bác sĩ,KHTH,Phòng Kế hoạch tổng hợp,
4,00470,NGUYỄN LÂM GIANG,Bác sĩ,Bác sĩ Chuyên khoa I,KHTH,Phòng Kế hoạch tổng hợp,
5,00070,HUỲNH QUỐC SĨ,Trưởng Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
6,00202,NGUYỄN HỮU VỊNH,Phó Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
7,00752,NGUYỄN THANH LIÊM,Phó Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
8,00530,PHAN THỊ HỒNG LẠC,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
9,00705,GIANG QUỐC THỊNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
10,00819,LÊ TẤN AN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
11,00832,NGÔ MINH TRƯỜNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
12,00931,NGUYỄN THỊ NGỌC ANH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
13,00995,HUỲNH QUỐC CƯỜNG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
14,01070,HUỲNH LINH TÂM,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
15,01174,TRẦN ĐẮC ĐỨC,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
16,01192,VÕ TRÚC MAI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
17,01236,NGUYỄN MINH MẨN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
18,01291,ĐỖ HỮU NGHĨA,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
19,01371,ĐOÀN QUỐC CHUNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
20,01438,NGUYỄN ĐOÀN TRỌNG NHÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
21,01444,VÕ DUY THIỆN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
22,01480,NGUYỄN TRÚC LÂM,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
23,01505,TRẦN VĂN TRƯỜNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
24,00948,NGUYỄN NGỌC ANH THƯ,Phó Khoa,Thạc sĩ Bác sĩ,KB,Khoa Khám bệnh,
25,00114,TRẦM THỊ KIM SA,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,KB,Khoa Khám bệnh,
26,00420,THÁI THỊ XUÂN PHƯƠNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,KB,Khoa Khám bệnh,
27,01509,PHAN THỊ THU NGÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa II,KB,Khoa Khám bệnh,
28,HT0385,VƯƠNG THỊ NGUYÊN CHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa II,KB,Khoa Khám bệnh,
29,01039,NGUYỄN ĐỨC CHỈNH,Trưởng Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
30,00194,NGUYỄN MẠNH CƯỜNG,Phó Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
31,00949,NGÔ MIÊN TƯỜNG,Phó Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
32,00055,TRẦN ÁI THANH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
33,00306,NGUYỄN HẢI NGUYÊN,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
34,00344,NGUYỄN MINH NGUYỆT,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa II,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
35,00376,TRẦN PHI LONG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
36,00427,DANH THỊ THOA,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
37,00478,TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
38,00490,PHẠM THỊ THẢO TRANG,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
39,00518,NGUYỄN THÁI PHƯƠNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
40,00526,TRẦN THỊ THANH THÀ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
41,00626,TRẦN THỊ QUỲNH HƯƠNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
42,00629,NGUYỄN HUỲNH ĐÀO,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
43,00632,MAI HOÀNG DIL,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
44,00797,NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
45,00822,MẠCH CHÍ QUYỀN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
46,01076,MAI PHƯƠNG THẢO,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
47,01201,NGUYỄN DƯƠNG KHANH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
48,01206,PHẠM CÔNG ĐỊNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
49,01369,TRƯƠNG DUY ĐĂNG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
50,01391,TRIỆU QUANG THÁI,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
51,01442,THẠCH VĂN TÙNG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
52,01443,NGUYỄN BẢO THUY,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
53,01536,ĐOÀN TÚ,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
54,01554,THÁI THỊ MINH THƯ,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
55,01623,NGUYỄN THIÊN THẠCH,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
56,01714,TRẦN THANH NGUYỆT,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
57,01724,ĐỖ VIỆT CHƯƠNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
58,00314,TÔ THANH ỬNG,Trưởng khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
59,00416,HUỲNH QUỐC TOÀN,Phó Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
60,01202,DIỆP THỊ LÊ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
61,01221,NGUYỄN THÙY TRANG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
62,01351,LÊ THỊ TRANG THẢO,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
63,01432,TRẦN NGUYỄN THẢO LIÊN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
64,01489,NGUYỄN THỤY THẢO TRANG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
65,01673,LÊ VĂN DŨ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
66,01684,NGUYỄN HUỲNH THIỆN DUYÊN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
67,01713,DI VĂN ĐUA,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa II,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
68,01725,LÊ ĐỔ PHƯƠNG NHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
69,01753,TRƯƠNG MỸ ÁI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
70,00123,NGUYỄN ANH TRUNG,Phó khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
71,00894,NGUYỄN NHỰT THÁI,Phó khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
72,00275,NGUYỄN QUANG HƯNG,Trưởng đơn vị phẫu thuật thần kinh,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
73,00527,TÔN NỮ THỊ ĐIỂM,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
74,00567,TRẦN VĂN LẢM,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
75,00627,NGUYỄN HẢI ĐĂNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
76,00630,LƯU VĨNH QUÍ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
77,00776,NGUYỄN MINH ĐỨC,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
78,00808,NGUYỄN TRẦN DUY,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
79,00825,HUỲNH ANH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
80,00958,TRƯƠNG LÊ ANH KIỆT,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
81,00973,LÊ THỊ CHI LAN,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
82,01078,DƯƠNG HẢI MINH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
83,01079,VÕ VĂN NĂM,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
84,01080,TRẦN DUY VŨ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
85,01160,ĐẶNG VĂN SÔ ĐA,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
86,01229,NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
87,01431,LÊ XUÂN TRIỆU,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
88,01459,HUỲNH THỊ NHẬT BÌNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
89,01668,NGUYỄN THANH HẢI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
90,01669,HỒ NGỌC THIỆN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
91,01670,LÊ NGUYỄN NHẬT MINH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
92,01672,NGUYỄN NHÂN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
93,01686,LÂM QUỐC ĐẠT,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
94,01690,HỒ THIỆN PHÚC,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
95,HT00540,NGUYỄN DUY LINH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,Bổ sung hình trước ngày 26/07/2026
96,00185,NGUYỄN LƯU GIANG,Trưởng Đơn vị,Bác sĩ Chuyên khoa II,PTGMHS [DSA],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA],
97,00237,NGUYỄN ĐÀO NHẬT HUY,Bác sĩ can thiệp,Thạc sĩ Bác sĩ,PTGMHS [DSA],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA],
98,00492,MAI VĂN MUỐNG,Bác sĩ can thiệp,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [DSA],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA],
99,00874,LƯU THỊ PHƯƠNG,Trưởng khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
100,00198,TÔ VĂN TÂN,Phó khoa ,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
101,00384,LƯU TRÚC PHƯƠNG,Phó khoa ,Thạc sĩ Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
102,00081,LÂM THÀNH LUÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
103,00524,CAO THÙY DỊU,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
104,00525,NGUYỄN THỊ DIỆU HẰNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
105,00625,HỨA THỊ NGỌC NHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
106,00631,KHA PHÁT TIẾN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
107,00823,NGUYỄN HOÀI ÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
108,00824,TRẦN QUỐC THÁI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
109,01071,PHẠM CAO ĐỈNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
110,01313,NGUYỄN HỮU BÚT,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
111,01314,NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
112,01318,NGUYỄN LƯ NGUYÊN THẢO,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
113,01624,NGÔ VÕ THÚY ANH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
114,01634,NGUYỄN BÌNH PHONG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
115,01663,QUÁCH HẢI ĐĂNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
116,00256,CHÂU THỊ THÚY LIỄU,Trưởng Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
117,00304,LÂM HỮU NGHĨA,Phó khoa,Bác sĩ CKI,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
118,00372,TRẦN TIẾN THÀNH,Phó khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
119,00528,NGUYỄN ĐỨC CẢNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
120,00529,LƯU ĐẶNG DIỄM TRÂN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
121,00621,PHAN THANH THẾ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
122,00638,LÊ VÂN NHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
123,00875,TẠ MỸ NGỌC,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
124,00951,VŨ YẾN NHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
125,01073,LÊ VĂN AN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
126,01191,BÙI MINH HIẾU,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
127,01228,TRẦN NGUYỄN KHÁNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
128,01472,BÙI NHƯ QUỲNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
129,01479,NGUYỄN THỊ XUÂN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
130,00113,PHƯƠNG HỒNG THỌ,Phó khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
131,00357,NGUYỄN KIM PHỤNG,Phó khoa kiêm Phó phòng KHTH,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
132,00233,TRẦN MINH LUẬN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
133,00358,LÊ MINH THẮNG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
134,00402,DƯƠNG HOÀNG LINH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
135,00458,PHAN THỊ THU,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
136,00711,NGUYỄN THỊ TỐ TRÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
137,00801,ĐỖ ĐỨC THẮNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
138,00847,NGUYỄN ANH MỸ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
139,00930,ĐẶNG THỊ NHƯ MAI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
140,00935,TRẦN HOÀNG ÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
141,00961,PHẠM THỊ THU THẢO,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
142,01074,NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
143,01091,DIỆP TIẾN ĐẠT,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
144,01494,LÊ THỊ THÙY LINH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
145,01511,TRƯƠNG DƯƠNG HƯNG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
146,00370,LÊ XUÂN PHƯỢNG,Trưởng Khoa,Bác sĩ,VLTL-PHCN,Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng,
147,00719,TRƯƠNG ĐAN KHA,Phó khoa,Bác sĩ CKI,VLTL-PHCN,Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng,
148,00302,NGUYỄN HỮU THƠ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,VLTL-PHCN,Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng,
149,01358,DƯƠNG Ý NHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,VLTL-PHCN,Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng,
150,01049,LÊ LÂM TUYẾT DUY,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Dinh dưỡng,Khoa Dinh dưỡng,
1 STT MSNV Họ và tên Chức danh Trình độ chuyên môn Khoa/ Phòng Khoa/ Phòng Ghi chú
2 1 00001 TRẦN CHÍ CƯỜNG Giám đốc Tiến sĩ Bác sĩ BGĐ Ban Giám đốc
3 2 00002 PHAN TRỊNH MINH HIẾU Phó Giám đốc Bác sĩ Chuyên khoa II BGĐ Ban Giám đốc
4 3 00313 TRƯƠNG PHẠM VĨNH LỄ Trưởng phòng Thạc sĩ Bác sĩ KHTH Phòng Kế hoạch tổng hợp
5 4 00470 NGUYỄN LÂM GIANG Bác sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I KHTH Phòng Kế hoạch tổng hợp
6 5 00070 HUỲNH QUỐC SĨ Trưởng Khoa Bác sĩ Chuyên khoa II HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
7 6 00202 NGUYỄN HỮU VỊNH Phó Khoa Bác sĩ Chuyên khoa I HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
8 7 00752 NGUYỄN THANH LIÊM Phó Khoa Bác sĩ Chuyên khoa I HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
9 8 00530 PHAN THỊ HỒNG LẠC Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
10 9 00705 GIANG QUỐC THỊNH Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
11 10 00819 LÊ TẤN AN Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
12 11 00832 NGÔ MINH TRƯỜNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
13 12 00931 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Bác sĩ điều trị Bác sĩ HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
14 13 00995 HUỲNH QUỐC CƯỜNG Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
15 14 01070 HUỲNH LINH TÂM Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
16 15 01174 TRẦN ĐẮC ĐỨC Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
17 16 01192 VÕ TRÚC MAI Bác sĩ điều trị Bác sĩ HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
18 17 01236 NGUYỄN MINH MẨN Bác sĩ điều trị Bác sĩ HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
19 18 01291 ĐỖ HỮU NGHĨA Bác sĩ điều trị Bác sĩ HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
20 19 01371 ĐOÀN QUỐC CHUNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
21 20 01438 NGUYỄN ĐOÀN TRỌNG NHÂN Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
22 21 01444 VÕ DUY THIỆN Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
23 22 01480 NGUYỄN TRÚC LÂM Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
24 23 01505 TRẦN VĂN TRƯỜNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ HSCC Khoa Hồi sức Cấp cứu
25 24 00948 NGUYỄN NGỌC ANH THƯ Phó Khoa Thạc sĩ Bác sĩ KB Khoa Khám bệnh
26 25 00114 TRẦM THỊ KIM SA Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ KB Khoa Khám bệnh
27 26 00420 THÁI THỊ XUÂN PHƯƠNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I KB Khoa Khám bệnh
28 27 01509 PHAN THỊ THU NGÂN Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa II KB Khoa Khám bệnh
29 28 HT0385 VƯƠNG THỊ NGUYÊN CHI Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa II KB Khoa Khám bệnh
30 29 01039 NGUYỄN ĐỨC CHỈNH Trưởng Khoa Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
31 30 00194 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG Phó Khoa Bác sĩ Chuyên khoa II Nội TH Khoa Nội tổng hợp
32 31 00949 NGÔ MIÊN TƯỜNG Phó Khoa Bác sĩ Chuyên khoa II Nội TH Khoa Nội tổng hợp
33 32 00055 TRẦN ÁI THANH Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
34 33 00306 NGUYỄN HẢI NGUYÊN Bác sĩ điều trị Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
35 34 00344 NGUYỄN MINH NGUYỆT Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa II Nội TH Khoa Nội tổng hợp
36 35 00376 TRẦN PHI LONG Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Nội TH Khoa Nội tổng hợp
37 36 00427 DANH THỊ THOA Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
38 37 00478 TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ CKI Nội TH Khoa Nội tổng hợp
39 38 00490 PHẠM THỊ THẢO TRANG Bác sĩ điều trị Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
40 39 00518 NGUYỄN THÁI PHƯƠNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
41 40 00526 TRẦN THỊ THANH THÀ Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
42 41 00626 TRẦN THỊ QUỲNH HƯƠNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ Nội TH Khoa Nội tổng hợp
43 42 00629 NGUYỄN HUỲNH ĐÀO Bác sĩ điều trị Bác sĩ Nội TH Khoa Nội tổng hợp
44 43 00632 MAI HOÀNG DIL Bác sĩ điều trị Bác sĩ Nội TH Khoa Nội tổng hợp
45 44 00797 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH Bác sĩ điều trị Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
46 45 00822 MẠCH CHÍ QUYỀN Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
47 46 01076 MAI PHƯƠNG THẢO Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
48 47 01201 NGUYỄN DƯƠNG KHANH Bác sĩ điều trị Bác sĩ CKI Nội TH Khoa Nội tổng hợp
49 48 01206 PHẠM CÔNG ĐỊNH Bác sĩ điều trị Bác sĩ Nội TH Khoa Nội tổng hợp
50 49 01369 TRƯƠNG DUY ĐĂNG Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
51 50 01391 TRIỆU QUANG THÁI Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Nội TH Khoa Nội tổng hợp
52 51 01442 THẠCH VĂN TÙNG Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Nội TH Khoa Nội tổng hợp
53 52 01443 NGUYỄN BẢO THUY Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
54 53 01536 ĐOÀN TÚ Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
55 54 01554 THÁI THỊ MINH THƯ Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
56 55 01623 NGUYỄN THIÊN THẠCH Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Nội TH Khoa Nội tổng hợp
57 56 01714 TRẦN THANH NGUYỆT Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Nội TH Khoa Nội tổng hợp
58 57 01724 ĐỖ VIỆT CHƯƠNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH Khoa Nội tổng hợp
59 58 00314 TÔ THANH ỬNG Trưởng khoa Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
60 59 00416 HUỲNH QUỐC TOÀN Phó Khoa Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
61 60 01202 DIỆP THỊ LÊ Bác sĩ điều trị Bác sĩ CKI Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
62 61 01221 NGUYỄN THÙY TRANG Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
63 62 01351 LÊ THỊ TRANG THẢO Bác sĩ điều trị Bác sĩ Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
64 63 01432 TRẦN NGUYỄN THẢO LIÊN Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
65 64 01489 NGUYỄN THỤY THẢO TRANG Bác sĩ điều trị Bác sĩ Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
66 65 01673 LÊ VĂN DŨ Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
67 66 01684 NGUYỄN HUỲNH THIỆN DUYÊN Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
68 67 01713 DI VĂN ĐUA Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa II Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
69 68 01725 LÊ ĐỔ PHƯƠNG NHI Bác sĩ điều trị Bác sĩ Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
70 69 01753 TRƯƠNG MỸ ÁI Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Nội TH[2] Khoa Nội tổng hợp [2]
71 70 00123 NGUYỄN ANH TRUNG Phó khoa Bác sĩ Chuyên khoa II Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
72 71 00894 NGUYỄN NHỰT THÁI Phó khoa Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
73 72 00275 NGUYỄN QUANG HƯNG Trưởng đơn vị phẫu thuật thần kinh Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
74 73 00527 TÔN NỮ THỊ ĐIỂM Bác sĩ điều trị Bác sĩ Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
75 74 00567 TRẦN VĂN LẢM Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
76 75 00627 NGUYỄN HẢI ĐĂNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
77 76 00630 LƯU VĨNH QUÍ Bác sĩ điều trị Bác sĩ Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
78 77 00776 NGUYỄN MINH ĐỨC Bác sĩ điều trị Bác sĩ Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
79 78 00808 NGUYỄN TRẦN DUY Bác sĩ điều trị Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
80 79 00825 HUỲNH ANH Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
81 80 00958 TRƯƠNG LÊ ANH KIỆT Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
82 81 00973 LÊ THỊ CHI LAN Bác sĩ điều trị Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
83 82 01078 DƯƠNG HẢI MINH Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
84 83 01079 VÕ VĂN NĂM Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
85 84 01080 TRẦN DUY VŨ Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
86 85 01160 ĐẶNG VĂN SÔ ĐA Bác sĩ điều trị Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
87 86 01229 NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN Bác sĩ điều trị Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
88 87 01431 LÊ XUÂN TRIỆU Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
89 88 01459 HUỲNH THỊ NHẬT BÌNH Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
90 89 01668 NGUYỄN THANH HẢI Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
91 90 01669 HỒ NGỌC THIỆN Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
92 91 01670 LÊ NGUYỄN NHẬT MINH Bác sĩ điều trị Bác sĩ Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
93 92 01672 NGUYỄN NHÂN Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
94 93 01686 LÂM QUỐC ĐẠT Bác sĩ điều trị Bác sĩ Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
95 94 01690 HỒ THIỆN PHÚC Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp
96 95 HT00540 NGUYỄN DUY LINH Bác sĩ điều trị Bác sĩ Ngoại TH Khoa Ngoại tổng hợp Bổ sung hình trước ngày 26/07/2026
97 96 00185 NGUYỄN LƯU GIANG Trưởng Đơn vị Bác sĩ Chuyên khoa II PTGMHS [DSA] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA]
98 97 00237 NGUYỄN ĐÀO NHẬT HUY Bác sĩ can thiệp Thạc sĩ Bác sĩ PTGMHS [DSA] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA]
99 98 00492 MAI VĂN MUỐNG Bác sĩ can thiệp Bác sĩ Chuyên khoa I PTGMHS [DSA] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA]
100 99 00874 LƯU THỊ PHƯƠNG Trưởng khoa Bác sĩ Chuyên khoa I PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
101 100 00198 TÔ VĂN TÂN Phó khoa Bác sĩ Chuyên khoa I PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
102 101 00384 LƯU TRÚC PHƯƠNG Phó khoa Thạc sĩ Bác sĩ PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
103 102 00081 LÂM THÀNH LUÂN Bác sĩ điều trị Bác sĩ PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
104 103 00524 CAO THÙY DỊU Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
105 104 00525 NGUYỄN THỊ DIỆU HẰNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
106 105 00625 HỨA THỊ NGỌC NHI Bác sĩ điều trị Bác sĩ PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
107 106 00631 KHA PHÁT TIẾN Bác sĩ điều trị Bác sĩ PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
108 107 00823 NGUYỄN HOÀI ÂN Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
109 108 00824 TRẦN QUỐC THÁI Bác sĩ điều trị Bác sĩ PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
110 109 01071 PHẠM CAO ĐỈNH Bác sĩ điều trị Bác sĩ PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
111 110 01313 NGUYỄN HỮU BÚT Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
112 111 01314 NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN Bác sĩ điều trị Bác sĩ PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
113 112 01318 NGUYỄN LƯ NGUYÊN THẢO Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
114 113 01624 NGÔ VÕ THÚY ANH Bác sĩ điều trị Bác sĩ PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
115 114 01634 NGUYỄN BÌNH PHONG Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
116 115 01663 QUÁCH HẢI ĐĂNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ PTGMHS [ICU] Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU]
117 116 00256 CHÂU THỊ THÚY LIỄU Trưởng Khoa Bác sĩ Chuyên khoa II TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
118 117 00304 LÂM HỮU NGHĨA Phó khoa Bác sĩ CKI TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
119 118 00372 TRẦN TIẾN THÀNH Phó khoa Bác sĩ Chuyên khoa I TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
120 119 00528 NGUYỄN ĐỨC CẢNH Bác sĩ điều trị Bác sĩ TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
121 120 00529 LƯU ĐẶNG DIỄM TRÂN Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
122 121 00621 PHAN THANH THẾ Bác sĩ điều trị Bác sĩ TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
123 122 00638 LÊ VÂN NHI Bác sĩ điều trị Bác sĩ TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
124 123 00875 TẠ MỸ NGỌC Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
125 124 00951 VŨ YẾN NHI Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
126 125 01073 LÊ VĂN AN Bác sĩ điều trị Bác sĩ TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
127 126 01191 BÙI MINH HIẾU Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
128 127 01228 TRẦN NGUYỄN KHÁNH Bác sĩ điều trị Bác sĩ CKI TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
129 128 01472 BÙI NHƯ QUỲNH Bác sĩ điều trị Bác sĩ CKI TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
130 129 01479 NGUYỄN THỊ XUÂN Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I TKĐQ Khoa Thần kinh Đột quỵ
131 130 00113 PHƯƠNG HỒNG THỌ Phó khoa Bác sĩ Chuyên khoa II TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
132 131 00357 NGUYỄN KIM PHỤNG Phó khoa kiêm Phó phòng KHTH Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
133 132 00233 TRẦN MINH LUẬN Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
134 133 00358 LÊ MINH THẮNG Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
135 134 00402 DƯƠNG HOÀNG LINH Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
136 135 00458 PHAN THỊ THU Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
137 136 00711 NGUYỄN THỊ TỐ TRÂN Bác sĩ điều trị Bác sĩ TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
138 137 00801 ĐỖ ĐỨC THẮNG Bác sĩ điều trị Bác sĩ TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
139 138 00847 NGUYỄN ANH MỸ Bác sĩ điều trị Bác sĩ TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
140 139 00930 ĐẶNG THỊ NHƯ MAI Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
141 140 00935 TRẦN HOÀNG ÂN Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
142 141 00961 PHẠM THỊ THU THẢO Bác sĩ điều trị Bác sĩ Chuyên khoa I TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
143 142 01074 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Bác sĩ điều trị Bác sĩ TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
144 143 01091 DIỆP TIẾN ĐẠT Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
145 144 01494 LÊ THỊ THÙY LINH Bác sĩ điều trị Bác sĩ TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
146 145 01511 TRƯƠNG DƯƠNG HƯNG Bác sĩ điều trị Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I TK[ĐQ 2] Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2]
147 146 00370 LÊ XUÂN PHƯỢNG Trưởng Khoa Bác sĩ VLTL-PHCN Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
148 147 00719 TRƯƠNG ĐAN KHA Phó khoa Bác sĩ CKI VLTL-PHCN Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
149 148 00302 NGUYỄN HỮU THƠ Bác sĩ điều trị Bác sĩ VLTL-PHCN Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
150 149 01358 DƯƠNG Ý NHI Bác sĩ điều trị Bác sĩ CKI VLTL-PHCN Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
151 150 01049 LÊ LÂM TUYẾT DUY Bác sĩ điều trị Bác sĩ Dinh dưỡng Khoa Dinh dưỡng