feat: implement doctor API synchronization and add contact page support with media assets
@@ -0,0 +1,151 @@
|
||||
STT,MSNV,Họ và tên,Chức danh,Trình độ chuyên môn,Khoa/ Phòng,Khoa/ Phòng,Ghi chú
|
||||
1,00001,TRẦN CHÍ CƯỜNG,Giám đốc,Tiến sĩ Bác sĩ,BGĐ,Ban Giám đốc,
|
||||
2,00002,PHAN TRỊNH MINH HIẾU,Phó Giám đốc,Bác sĩ Chuyên khoa II,BGĐ,Ban Giám đốc,
|
||||
3,00313,TRƯƠNG PHẠM VĨNH LỄ,Trưởng phòng,Thạc sĩ Bác sĩ,KHTH,Phòng Kế hoạch tổng hợp,
|
||||
4,00470,NGUYỄN LÂM GIANG,Bác sĩ,Bác sĩ Chuyên khoa I,KHTH,Phòng Kế hoạch tổng hợp,
|
||||
5,00070,HUỲNH QUỐC SĨ,Trưởng Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
6,00202,NGUYỄN HỮU VỊNH,Phó Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
7,00752,NGUYỄN THANH LIÊM,Phó Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
8,00530,PHAN THỊ HỒNG LẠC,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
9,00705,GIANG QUỐC THỊNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
10,00819,LÊ TẤN AN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
11,00832,NGÔ MINH TRƯỜNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
12,00931,NGUYỄN THỊ NGỌC ANH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
13,00995,HUỲNH QUỐC CƯỜNG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
14,01070,HUỲNH LINH TÂM,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
15,01174,TRẦN ĐẮC ĐỨC,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
16,01192,VÕ TRÚC MAI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
17,01236,NGUYỄN MINH MẨN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
18,01291,ĐỖ HỮU NGHĨA,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
19,01371,ĐOÀN QUỐC CHUNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
20,01438,NGUYỄN ĐOÀN TRỌNG NHÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
21,01444,VÕ DUY THIỆN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
22,01480,NGUYỄN TRÚC LÂM,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
23,01505,TRẦN VĂN TRƯỜNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,HSCC,Khoa Hồi sức Cấp cứu,
|
||||
24,00948,NGUYỄN NGỌC ANH THƯ,Phó Khoa,Thạc sĩ Bác sĩ,KB,Khoa Khám bệnh,
|
||||
25,00114,TRẦM THỊ KIM SA,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,KB,Khoa Khám bệnh,
|
||||
26,00420,THÁI THỊ XUÂN PHƯƠNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,KB,Khoa Khám bệnh,
|
||||
27,01509,PHAN THỊ THU NGÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa II,KB,Khoa Khám bệnh,
|
||||
28,HT0385,VƯƠNG THỊ NGUYÊN CHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa II,KB,Khoa Khám bệnh,
|
||||
29,01039,NGUYỄN ĐỨC CHỈNH,Trưởng Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
30,00194,NGUYỄN MẠNH CƯỜNG,Phó Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
31,00949,NGÔ MIÊN TƯỜNG,Phó Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
32,00055,TRẦN ÁI THANH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
33,00306,NGUYỄN HẢI NGUYÊN,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
34,00344,NGUYỄN MINH NGUYỆT,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa II,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
35,00376,TRẦN PHI LONG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
36,00427,DANH THỊ THOA,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
37,00478,TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
38,00490,PHẠM THỊ THẢO TRANG,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
39,00518,NGUYỄN THÁI PHƯƠNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
40,00526,TRẦN THỊ THANH THÀ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
41,00626,TRẦN THỊ QUỲNH HƯƠNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
42,00629,NGUYỄN HUỲNH ĐÀO,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
43,00632,MAI HOÀNG DIL,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
44,00797,NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
45,00822,MẠCH CHÍ QUYỀN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
46,01076,MAI PHƯƠNG THẢO,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
47,01201,NGUYỄN DƯƠNG KHANH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
48,01206,PHẠM CÔNG ĐỊNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
49,01369,TRƯƠNG DUY ĐĂNG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
50,01391,TRIỆU QUANG THÁI,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
51,01442,THẠCH VĂN TÙNG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
52,01443,NGUYỄN BẢO THUY,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
53,01536,ĐOÀN TÚ,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
54,01554,THÁI THỊ MINH THƯ,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
55,01623,NGUYỄN THIÊN THẠCH,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
56,01714,TRẦN THANH NGUYỆT,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
57,01724,ĐỖ VIỆT CHƯƠNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH,Khoa Nội tổng hợp,
|
||||
58,00314,TÔ THANH ỬNG,Trưởng khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
59,00416,HUỲNH QUỐC TOÀN,Phó Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
60,01202,DIỆP THỊ LÊ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
61,01221,NGUYỄN THÙY TRANG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
62,01351,LÊ THỊ TRANG THẢO,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
63,01432,TRẦN NGUYỄN THẢO LIÊN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
64,01489,NGUYỄN THỤY THẢO TRANG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
65,01673,LÊ VĂN DŨ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
66,01684,NGUYỄN HUỲNH THIỆN DUYÊN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
67,01713,DI VĂN ĐUA,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa II,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
68,01725,LÊ ĐỔ PHƯƠNG NHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
69,01753,TRƯƠNG MỸ ÁI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Nội TH[2],Khoa Nội tổng hợp [2],
|
||||
70,00123,NGUYỄN ANH TRUNG,Phó khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
71,00894,NGUYỄN NHỰT THÁI,Phó khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
72,00275,NGUYỄN QUANG HƯNG,Trưởng đơn vị phẫu thuật thần kinh,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
73,00527,TÔN NỮ THỊ ĐIỂM,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
74,00567,TRẦN VĂN LẢM,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
75,00627,NGUYỄN HẢI ĐĂNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
76,00630,LƯU VĨNH QUÍ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
77,00776,NGUYỄN MINH ĐỨC,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
78,00808,NGUYỄN TRẦN DUY,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
79,00825,HUỲNH ANH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
80,00958,TRƯƠNG LÊ ANH KIỆT,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
81,00973,LÊ THỊ CHI LAN,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
82,01078,DƯƠNG HẢI MINH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
83,01079,VÕ VĂN NĂM,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
84,01080,TRẦN DUY VŨ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
85,01160,ĐẶNG VĂN SÔ ĐA,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
86,01229,NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN,Bác sĩ điều trị,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
87,01431,LÊ XUÂN TRIỆU,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
88,01459,HUỲNH THỊ NHẬT BÌNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
89,01668,NGUYỄN THANH HẢI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
90,01669,HỒ NGỌC THIỆN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
91,01670,LÊ NGUYỄN NHẬT MINH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
92,01672,NGUYỄN NHÂN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
93,01686,LÂM QUỐC ĐẠT,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
94,01690,HỒ THIỆN PHÚC,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,
|
||||
95,HT00540,NGUYỄN DUY LINH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Ngoại TH,Khoa Ngoại tổng hợp,Bổ sung hình trước ngày 26/07/2026
|
||||
96,00185,NGUYỄN LƯU GIANG,Trưởng Đơn vị,Bác sĩ Chuyên khoa II,PTGMHS [DSA],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA],
|
||||
97,00237,NGUYỄN ĐÀO NHẬT HUY,Bác sĩ can thiệp,Thạc sĩ Bác sĩ,PTGMHS [DSA],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA],
|
||||
98,00492,MAI VĂN MUỐNG,Bác sĩ can thiệp,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [DSA],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [DSA],
|
||||
99,00874,LƯU THỊ PHƯƠNG,Trưởng khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
100,00198,TÔ VĂN TÂN,Phó khoa ,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
101,00384,LƯU TRÚC PHƯƠNG,Phó khoa ,Thạc sĩ Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
102,00081,LÂM THÀNH LUÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
103,00524,CAO THÙY DỊU,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
104,00525,NGUYỄN THỊ DIỆU HẰNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
105,00625,HỨA THỊ NGỌC NHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
106,00631,KHA PHÁT TIẾN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
107,00823,NGUYỄN HOÀI ÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
108,00824,TRẦN QUỐC THÁI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
109,01071,PHẠM CAO ĐỈNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
110,01313,NGUYỄN HỮU BÚT,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
111,01314,NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
112,01318,NGUYỄN LƯ NGUYÊN THẢO,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
113,01624,NGÔ VÕ THÚY ANH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
114,01634,NGUYỄN BÌNH PHONG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
115,01663,QUÁCH HẢI ĐĂNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,PTGMHS [ICU],Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức [ICU],
|
||||
116,00256,CHÂU THỊ THÚY LIỄU,Trưởng Khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
117,00304,LÂM HỮU NGHĨA,Phó khoa,Bác sĩ CKI,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
118,00372,TRẦN TIẾN THÀNH,Phó khoa,Bác sĩ Chuyên khoa I,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
119,00528,NGUYỄN ĐỨC CẢNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
120,00529,LƯU ĐẶNG DIỄM TRÂN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
121,00621,PHAN THANH THẾ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
122,00638,LÊ VÂN NHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
123,00875,TẠ MỸ NGỌC,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
124,00951,VŨ YẾN NHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
125,01073,LÊ VĂN AN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
126,01191,BÙI MINH HIẾU,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
127,01228,TRẦN NGUYỄN KHÁNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
128,01472,BÙI NHƯ QUỲNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
129,01479,NGUYỄN THỊ XUÂN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,TKĐQ,Khoa Thần kinh Đột quỵ,
|
||||
130,00113,PHƯƠNG HỒNG THỌ,Phó khoa,Bác sĩ Chuyên khoa II,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
131,00357,NGUYỄN KIM PHỤNG,Phó khoa kiêm Phó phòng KHTH,"Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I",TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
132,00233,TRẦN MINH LUẬN,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
133,00358,LÊ MINH THẮNG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
134,00402,DƯƠNG HOÀNG LINH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
135,00458,PHAN THỊ THU,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
136,00711,NGUYỄN THỊ TỐ TRÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
137,00801,ĐỖ ĐỨC THẮNG,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
138,00847,NGUYỄN ANH MỸ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
139,00930,ĐẶNG THỊ NHƯ MAI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
140,00935,TRẦN HOÀNG ÂN,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
141,00961,PHẠM THỊ THU THẢO,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
142,01074,NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
143,01091,DIỆP TIẾN ĐẠT,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
144,01494,LÊ THỊ THÙY LINH,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
145,01511,TRƯƠNG DƯƠNG HƯNG,Bác sĩ điều trị,Thạc sĩ Bác sĩ Chuyên khoa I,TK[ĐQ 2],Khoa Thần kinh [Đột quỵ 2],
|
||||
146,00370,LÊ XUÂN PHƯỢNG,Trưởng Khoa,Bác sĩ,VLTL-PHCN,Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng,
|
||||
147,00719,TRƯƠNG ĐAN KHA,Phó khoa,Bác sĩ CKI,VLTL-PHCN,Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng,
|
||||
148,00302,NGUYỄN HỮU THƠ,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,VLTL-PHCN,Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng,
|
||||
149,01358,DƯƠNG Ý NHI,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ CKI,VLTL-PHCN,Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng,
|
||||
150,01049,LÊ LÂM TUYẾT DUY,Bác sĩ điều trị,Bác sĩ,Dinh dưỡng,Khoa Dinh dưỡng,
|
||||
|
|
After Width: | Height: | Size: 8.2 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 763 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 833 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 879 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 764 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 2.0 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 624 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 786 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 848 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 47 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 784 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 804 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 1.5 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 1.2 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 32 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 70 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 866 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 85 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 938 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 740 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 784 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 783 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 1.3 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 455 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 106 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 817 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 1.9 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 672 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 599 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 908 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 712 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 1.3 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 800 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 752 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 725 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 776 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 782 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 641 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 794 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 897 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 595 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 766 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 916 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 661 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 37 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 34 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 459 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 99 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 620 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 503 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 174 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 90 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 9.1 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 736 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 112 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 2.1 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 1.1 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 47 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 74 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 83 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 2.2 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 147 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 1.1 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 243 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 41 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 355 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 14 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 136 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 364 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 33 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 236 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 4.6 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 182 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 53 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 77 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 172 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 135 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 160 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 43 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 2.3 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 90 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 36 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 88 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 150 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 146 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 73 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 63 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 2.2 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 24 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 294 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 49 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 78 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 2.0 MiB |
|
After Width: | Height: | Size: 27 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 193 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 502 KiB |
|
After Width: | Height: | Size: 107 KiB |