252 lines
4.9 KiB
TypeScript
252 lines
4.9 KiB
TypeScript
export declare enum ThreadType {
|
|
User = 0,
|
|
Group = 1
|
|
}
|
|
export declare enum DestType {
|
|
Group = 1,
|
|
User = 3,
|
|
Page = 5
|
|
}
|
|
export declare enum Gender {
|
|
Male = 0,
|
|
Female = 1
|
|
}
|
|
export declare enum AvatarSize {
|
|
Small = 120,
|
|
Large = 240
|
|
}
|
|
/**
|
|
* @note Bank codes list after Mitm on Mobile and Bank's supported by Zalo
|
|
* @documents https://developers.zalo.me/docs/zalo-notification-service/phu-luc/danh-sach-bin-code - docs missing bin code and short_name bank
|
|
*/
|
|
export declare enum BinBankCard {
|
|
/**
|
|
* NH TMCP An Bình
|
|
*/
|
|
ABBank = 970425,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Á Châu
|
|
*/
|
|
ACB = 970416,
|
|
/**
|
|
* NH Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
|
|
*/
|
|
Agribank = 970405,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
|
*/
|
|
BIDV = 970418,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Bản Việt
|
|
*/
|
|
BVBank = 970454,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Bắc Á
|
|
*/
|
|
BacA_Bank = 970409,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Bảo Việt
|
|
*/
|
|
BaoViet_Bank = 970438,
|
|
/**
|
|
* NH số CAKE by VPBank - TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
|
*/
|
|
CAKE = 546034,
|
|
/**
|
|
* NH Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam
|
|
*/
|
|
CB_Bank = 970444,
|
|
/**
|
|
* NH TNHH MTV CIMB Việt Nam
|
|
*/
|
|
CIMB_Bank = 422589,
|
|
/**
|
|
* NH Hợp tác xã Việt Nam
|
|
*/
|
|
Coop_Bank = 970446,
|
|
/**
|
|
* NH TNHH MTV Phát triển Singapore - CN TP. Hồ Chí Minh
|
|
*/
|
|
DBS_Bank = 796500,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Đông Á
|
|
*/
|
|
DongA_Bank = 970406,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam
|
|
*/
|
|
Eximbank = 970431,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Dầu khí Toàn cầu
|
|
*/
|
|
GPBank = 970408,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh
|
|
*/
|
|
HDBank = 970437,
|
|
/**
|
|
* NH TNHH MTV HSBC (Việt Nam)
|
|
*/
|
|
HSBC = 458761,
|
|
/**
|
|
* NH TNHH MTV Hong Leong Việt Nam
|
|
*/
|
|
HongLeong_Bank = 970442,
|
|
/**
|
|
* NH Công nghiệp Hàn Quốc - CN TP. Hồ Chí Minh
|
|
*/
|
|
IBK_HCM = 970456,
|
|
/**
|
|
* NH Công nghiệp Hàn Quốc - CN Hà Nội
|
|
*/
|
|
IBK_HN = 970455,
|
|
/**
|
|
* NH TNHH Indovina
|
|
*/
|
|
Indovina_Bank = 970434,
|
|
/**
|
|
* NH Đại chúng TNHH Kasikornbank - CN TP. Hồ Chí Minh
|
|
*/
|
|
KBank = 668888,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Kiên Long
|
|
*/
|
|
KienlongBank = 970452,
|
|
/**
|
|
* NH Kookmin - CN TP. Hồ Chí Minh
|
|
*/
|
|
Kookmin_Bank_HCM = 970463,
|
|
/**
|
|
* NH Kookmin - CN Hà Nội
|
|
*/
|
|
Kookmin_Bank_HN = 970462,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
|
*/
|
|
LPBank = 970449,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Quân đội
|
|
*/
|
|
MB_Bank = 970422,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Hàng Hải
|
|
*/
|
|
MSB = 970426,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Quốc Dân
|
|
*/
|
|
NCB = 970419,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Nam Á
|
|
*/
|
|
Nam_A_Bank = 970428,
|
|
/**
|
|
* NH Nonghyup - CN Hà Nội
|
|
*/
|
|
NongHyup_Bank = 801011,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Phương Đông
|
|
*/
|
|
OCB = 970448,
|
|
/**
|
|
* NH Thương mại TNHH MTV Đại Dương
|
|
*/
|
|
Ocean_Bank = 970414,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
|
*/
|
|
PGBank = 970430,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Đại Chúng Việt Nam
|
|
*/
|
|
PVcomBank = 970412,
|
|
/**
|
|
* NH TNHH MTV Public Việt Nam
|
|
*/
|
|
Public_Bank_Vietnam = 970439,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Sài Gòn
|
|
*/
|
|
SCB = 970429,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
|
*/
|
|
SHB = 970443,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
|
*/
|
|
Sacombank = 970403,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Sài Gòn Công Thương
|
|
*/
|
|
Saigon_Bank = 970400,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Đông Nam Á
|
|
*/
|
|
SeABank = 970440,
|
|
/**
|
|
* NH TNHH MTV Shinhan Việt Nam
|
|
*/
|
|
Shinhan_Bank = 970424,
|
|
/**
|
|
* NH TNHH MTV Standard Chartered Bank Việt Nam
|
|
*/
|
|
Standard_Chartered_Vietnam = 970410,
|
|
/**
|
|
* NH số TNEX
|
|
*/
|
|
TNEX = 9704261,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Tiên Phong
|
|
*/
|
|
TPBank = 970423,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
|
*/
|
|
Techcombank = 970407,
|
|
/**
|
|
* NH số Timo by Bản Việt Bank
|
|
*/
|
|
Timo = 963388,
|
|
/**
|
|
* NH số UBank by VPBank
|
|
*/
|
|
UBank = 546035,
|
|
/**
|
|
* NH United Overseas Bank Việt Nam
|
|
*/
|
|
United_Overseas_Bank_Vietnam = 970458,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Quốc tế Việt Nam
|
|
*/
|
|
VIB = 970441,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
|
*/
|
|
VPBank = 970432,
|
|
/**
|
|
* NH Liên doanh Việt - Nga
|
|
*/
|
|
VRB = 970421,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Việt Á
|
|
*/
|
|
VietABank = 970427,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Việt Nam Thương Tín
|
|
*/
|
|
VietBank = 970433,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Ngoại Thương Việt Nam
|
|
*/
|
|
Vietcombank = 970436,
|
|
/**
|
|
* NH TMCP Công thương Việt Nam
|
|
*/
|
|
VietinBank = 970415,
|
|
/**
|
|
* NH TNHH MTV Woori Việt Nam
|
|
*/
|
|
Woori_Bank = 970457
|
|
}
|