update lại thư mục cấu trúc mới của server nodejs và python
This commit is contained in:
+251
@@ -0,0 +1,251 @@
|
||||
export declare enum ThreadType {
|
||||
User = 0,
|
||||
Group = 1
|
||||
}
|
||||
export declare enum DestType {
|
||||
Group = 1,
|
||||
User = 3,
|
||||
Page = 5
|
||||
}
|
||||
export declare enum Gender {
|
||||
Male = 0,
|
||||
Female = 1
|
||||
}
|
||||
export declare enum AvatarSize {
|
||||
Small = 120,
|
||||
Large = 240
|
||||
}
|
||||
/**
|
||||
* @note Bank codes list after Mitm on Mobile and Bank's supported by Zalo
|
||||
* @documents https://developers.zalo.me/docs/zalo-notification-service/phu-luc/danh-sach-bin-code - docs missing bin code and short_name bank
|
||||
*/
|
||||
export declare enum BinBankCard {
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP An Bình
|
||||
*/
|
||||
ABBank = 970425,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Á Châu
|
||||
*/
|
||||
ACB = 970416,
|
||||
/**
|
||||
* NH Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
Agribank = 970405,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
BIDV = 970418,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Bản Việt
|
||||
*/
|
||||
BVBank = 970454,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Bắc Á
|
||||
*/
|
||||
BacA_Bank = 970409,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Bảo Việt
|
||||
*/
|
||||
BaoViet_Bank = 970438,
|
||||
/**
|
||||
* NH số CAKE by VPBank - TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
||||
*/
|
||||
CAKE = 546034,
|
||||
/**
|
||||
* NH Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
CB_Bank = 970444,
|
||||
/**
|
||||
* NH TNHH MTV CIMB Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
CIMB_Bank = 422589,
|
||||
/**
|
||||
* NH Hợp tác xã Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
Coop_Bank = 970446,
|
||||
/**
|
||||
* NH TNHH MTV Phát triển Singapore - CN TP. Hồ Chí Minh
|
||||
*/
|
||||
DBS_Bank = 796500,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Đông Á
|
||||
*/
|
||||
DongA_Bank = 970406,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
Eximbank = 970431,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Dầu khí Toàn cầu
|
||||
*/
|
||||
GPBank = 970408,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh
|
||||
*/
|
||||
HDBank = 970437,
|
||||
/**
|
||||
* NH TNHH MTV HSBC (Việt Nam)
|
||||
*/
|
||||
HSBC = 458761,
|
||||
/**
|
||||
* NH TNHH MTV Hong Leong Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
HongLeong_Bank = 970442,
|
||||
/**
|
||||
* NH Công nghiệp Hàn Quốc - CN TP. Hồ Chí Minh
|
||||
*/
|
||||
IBK_HCM = 970456,
|
||||
/**
|
||||
* NH Công nghiệp Hàn Quốc - CN Hà Nội
|
||||
*/
|
||||
IBK_HN = 970455,
|
||||
/**
|
||||
* NH TNHH Indovina
|
||||
*/
|
||||
Indovina_Bank = 970434,
|
||||
/**
|
||||
* NH Đại chúng TNHH Kasikornbank - CN TP. Hồ Chí Minh
|
||||
*/
|
||||
KBank = 668888,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Kiên Long
|
||||
*/
|
||||
KienlongBank = 970452,
|
||||
/**
|
||||
* NH Kookmin - CN TP. Hồ Chí Minh
|
||||
*/
|
||||
Kookmin_Bank_HCM = 970463,
|
||||
/**
|
||||
* NH Kookmin - CN Hà Nội
|
||||
*/
|
||||
Kookmin_Bank_HN = 970462,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
LPBank = 970449,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Quân đội
|
||||
*/
|
||||
MB_Bank = 970422,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Hàng Hải
|
||||
*/
|
||||
MSB = 970426,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Quốc Dân
|
||||
*/
|
||||
NCB = 970419,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Nam Á
|
||||
*/
|
||||
Nam_A_Bank = 970428,
|
||||
/**
|
||||
* NH Nonghyup - CN Hà Nội
|
||||
*/
|
||||
NongHyup_Bank = 801011,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Phương Đông
|
||||
*/
|
||||
OCB = 970448,
|
||||
/**
|
||||
* NH Thương mại TNHH MTV Đại Dương
|
||||
*/
|
||||
Ocean_Bank = 970414,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
||||
*/
|
||||
PGBank = 970430,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Đại Chúng Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
PVcomBank = 970412,
|
||||
/**
|
||||
* NH TNHH MTV Public Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
Public_Bank_Vietnam = 970439,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Sài Gòn
|
||||
*/
|
||||
SCB = 970429,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
||||
*/
|
||||
SHB = 970443,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
||||
*/
|
||||
Sacombank = 970403,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Sài Gòn Công Thương
|
||||
*/
|
||||
Saigon_Bank = 970400,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Đông Nam Á
|
||||
*/
|
||||
SeABank = 970440,
|
||||
/**
|
||||
* NH TNHH MTV Shinhan Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
Shinhan_Bank = 970424,
|
||||
/**
|
||||
* NH TNHH MTV Standard Chartered Bank Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
Standard_Chartered_Vietnam = 970410,
|
||||
/**
|
||||
* NH số TNEX
|
||||
*/
|
||||
TNEX = 9704261,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Tiên Phong
|
||||
*/
|
||||
TPBank = 970423,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
Techcombank = 970407,
|
||||
/**
|
||||
* NH số Timo by Bản Việt Bank
|
||||
*/
|
||||
Timo = 963388,
|
||||
/**
|
||||
* NH số UBank by VPBank
|
||||
*/
|
||||
UBank = 546035,
|
||||
/**
|
||||
* NH United Overseas Bank Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
United_Overseas_Bank_Vietnam = 970458,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Quốc tế Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
VIB = 970441,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
||||
*/
|
||||
VPBank = 970432,
|
||||
/**
|
||||
* NH Liên doanh Việt - Nga
|
||||
*/
|
||||
VRB = 970421,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Việt Á
|
||||
*/
|
||||
VietABank = 970427,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Việt Nam Thương Tín
|
||||
*/
|
||||
VietBank = 970433,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Ngoại Thương Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
Vietcombank = 970436,
|
||||
/**
|
||||
* NH TMCP Công thương Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
VietinBank = 970415,
|
||||
/**
|
||||
* NH TNHH MTV Woori Việt Nam
|
||||
*/
|
||||
Woori_Bank = 970457
|
||||
}
|
||||
Reference in New Issue
Block a user