# Phân cụm nhóm dân cư theo nhận thức về dịch vụ hệ sinh thái không gian xanh đô thị tại TP.HCM: Tiếp cận thống kê đa chiều và hàm ý chính sách ## 1. Tổng quan về nghiên cứu * **Mục tiêu:** Đánh giá nhận thức của người dân TP.HCM về giá trị của Không gian xanh đô thị (UGS) gồm Dịch vụ hệ sinh thái (ESS) và Phi dịch vụ (DES). Từ đó, xác định các yếu tố (nhân khẩu học, thói quen và nhận thức) tác động đến các quyết định tài chính của họ: (1) Sẵn lòng quyên góp bảo tồn công viên (Donation) và (2) Quyết định mua/chi trả thêm cho bất động sản gần UGS (Decision). * **Dữ liệu:** Khảo sát trực tiếp tại hai công viên công cộng lớn là Công viên Tao Đàn và Gia Định (N = 307 mẫu hợp lệ). * **Nhóm nghiên cứu:** Nguyễn Trọng Cần, La Hoàng Châu, Phan Võ Dinh Hiển, Trương Đoàn Quang Huy, Lê Nguyễn Thanh Ngân. ## 2. Các biến số và Khung lý thuyết Nghiên cứu đo lường dựa trên các nhóm biến chính: * **Các loại hình UGS:** Park (Công viên công cộng), Street tree (Cây xanh đường phố), Residential (Cây xanh nội khu dân cư), Garden (Vườn nhà riêng), Rooftop (Cây xanh trên mái/sân thượng), Recreation (Cây xanh khu vui chơi giải trí), Nature (Cây xanh tự nhiên hoang dã). * **ESS (Dịch vụ sinh thái - Lợi ích):** * *RES (Dịch vụ điều tiết):* Giảm nhiệt độ (Temperature), giảm tiếng ồn (Noise), cản gió bão (Stormwind), giảm thiểu bệnh hô hấp (Respiratory)... * *CES (Dịch vụ văn hóa):* Không gian tập thể dục (Exercises), giá trị văn hóa lịch sử (Culture), thẩm mỹ cảnh quan (Beauty), giáo dục thiên nhiên (Education), gắn kết xã hội (Society), phục hồi tinh thần (Spirit)... * **DES (Phi dịch vụ - Bất lợi):** Mất vệ sinh/rác thải (Dirty), mất an ninh/tệ nạn (Unsafe), nguy hiểm cây đổ/côn trùng (Danger). * **Hành vi và thói quen:** Khoảng cách tiếp cận (Distance), Tần suất ghé thăm (Frequency), Thời gian lưu trú (Time), Phương tiện di chuyển (Transportation). ## 3. Quy trình phân tích dữ liệu * **Bước 0 (Thống kê mô tả):** Phác hoạ nhân khẩu học và thói quen tương tác của cư dân. * **Bước 1 (CA - Correspondence Analysis):** Liên kết loại hình UGS nào thì cung cấp dịch vụ ESS/DES nào bằng phân tích tương ứng chi tiết. * **Bước 2 (PCA - Principal Component Analysis):** Rút gọn 12 biến ESS và 3 biến DES thành các nhân tố cốt lõi kiểm tra cấu trúc nhận thức. * **Bước 3 (HCA & ANOVA):** Phân cụm dân cư theo hồ sơ nhận thức bằng thuật toán HCA (phương pháp Ward, khoảng cách Squared Euclidean), sau đó sử dụng ANOVA/Chi-square so sánh sự khác biệt giữa các cụm. * **Bước 4 (Logistic Regression):** Chạy hồi quy Logistic nhị phân để mô hình hóa quyết định Donation và Decision dựa trên các yếu tố nhận thức, nhân khẩu học và hành vi. ## 4. Kết quả nghiên cứu chính ### A. Đặc điểm Nhân khẩu học & Thói quen sử dụng * **Độ tuổi:** Trung bình là 35.2 tuổi (phân bố lệch, không theo phân phối chuẩn). * **Hoạt động chính:** 76% đến công viên để "Ngắm cảnh" và 54% để "Trò chuyện". Thể dục thể thao chỉ chiếm 35%. Điều này chứng minh công viên tại TP.HCM mang đậm tính chất "không gian giao tiếp xã hội và văn hóa" hơn là không gian thuần vận động. * **Di chuyển & Lưu trú:** Xe máy là phương tiện chủ đạo (chiếm 57%), đa số người dân có xu hướng nán lại công viên khá lâu (>15 phút). ### B. Liên kết loại hình UGS và Dịch vụ (CA & Spearman Rho) * **Nhóm được yêu thích (Công viên - Park, Khu dân cư - Residential):** Nhận được đánh giá cực kỳ tích cực. Cây xanh nội khu dân cư (Residential) có mối liên kết thống kê khổng lồ với tính thẩm mỹ Beauty (0.70) và thư giãn tinh thần Spirit (0.67). * **Nhóm bị e ngại (Tự nhiên hoang dã - Nature, Đất nông nghiệp đô thị - Agriculture):** Bị liên tưởng mạnh mẽ với các phi dịch vụ tiêu cực như mất vệ sinh Dirty (0.51), mất an ninh Unsafe (0.51) và nguy hiểm Danger (0.53). * *Kết luận:* Người dân TP.HCM chuộng một không gian xanh "được quản lý, cắt tỉa gọn gàng, an ninh sáng sủa" hơn là một hệ sinh thái để hoang dã tự nhiên. ### C. Phân loại 3 nhóm cư dân đặc trưng (HCA) và Quyết định tài chính (Kiểm định Giả thuyết H4) 1. **Nhóm "Hài hòa & Thụ hưởng" (Cụm 3 - 65% mẫu):** Đánh giá rất cao lợi ích sinh thái (ESS), ít lo ngại tác hại (DES). Đây là nhóm tiềm năng nhất, với **98%** sẵn sàng quyên góp (Donation) và **78%** sẵn sàng mua nhà (Decision) gần UGS. 2. **Nhóm "Thực dụng & Lo ngại" (Cụm 1 - 15% mẫu):** Đề cao chức năng điều hoà khí hậu nhưng cực kỳ khắt khe và lo ngại về an ninh, vệ sinh kém. Mức độ sẵn lòng quyên góp là **79%**, và mua nhà là **43%**. 3. **Nhóm "Thờ ơ" (Cụm 2 - 20% mẫu):** Nhận thức thấp về cả lợi ích lẫn tác hại, tần suất đi công viên rất thấp. Mức độ sẵn lòng chi trả thấp nhất (Donation đạt **64%**, Decision đạt **48%**). *Kết luận H4:* Phân tích Chi-square (p < 0.0001) xác nhận chắc chắn rằng các nhóm nhận thức khác nhau có hành vi chi trả tài chính hoàn toàn khác biệt. Cụm 3 là động lực chính của kinh tế xanh đô thị. ### D. Động lực tài chính đằng sau quyết định quyên góp (Donation) * **Xử lý mất cân bằng dữ liệu bằng Firth's Penalized Likelihood:** Có tới 271/307 người khảo sát sẵn sàng quyên góp (88%), gây ra lỗi "Phân tách hoàn hảo" (Perfect Separation) trong hồi quy MLE chuẩn. Mô hình đã được tối ưu hóa lại bằng thuật toán Firth Logistic để triệt tiêu chệch và đưa ra các tỷ số chênh (Odds Ratio) chuẩn mực, tin cậy. * **Lực cản mạnh mẽ từ DES:** Sự bức xúc về quản lý kém (Dirty, Unsafe) là tác nhân lớn nhất làm sụt giảm khả năng quyên góp (Odds Ratio = 0.412, p = 0.0005). Khách tham quan sẽ thẳng thừng từ chối chi tiền nếu UGS tiếp tục nhếch nhác và mất an toàn. * **Động lực từ Dịch vụ Văn hóa (MEAN CES):** Thụ hưởng văn hóa có xu hướng tác động thuận chiều tới quyết định quyên góp (Odds Ratio = 2.74, p = 0.11), mặc dù nằm ở mức ý nghĩa biên nhưng đóng vai trò là động lực thụ hưởng chủ đạo so với dịch vụ sinh thái đơn thuần. * **Khoảng cách và Nghề nghiệp:** Người sống càng xa công viên thì xác suất quyên góp càng giảm (Odds Ratio = 0.569, p = 0.0304). Nhóm Kinh doanh tự do/Buôn bán có khả năng quyên góp cao gấp 10.6 lần (p = 0.0634) so với sinh viên học sinh. * **Dịch vụ điều hòa (MEAN RES):** Hoàn toàn không có tác động thúc đẩy quyên góp (p = 0.5798), minh chứng cho việc người dân coi chức năng làm mát/lọc không khí là đặc tính nghiễm nhiên của tự nhiên chứ không phải là lý do trực tiếp để xuất tiền ủng hộ. ### E. Động lực tài chính đằng sau quyết định mua nhà (Decision) * **Mô hình hồi quy tối ưu đạt độ hội tụ rất tốt (Pseudo R-squared: 0.695):** * **Tiện ích trên cao (Rooftop):** Cây xanh trên mái/sân thượng có sức hút cực lớn, làm tăng khả năng sẵn lòng chi tiền gấp ~21 lần (P-value = 0.008) ở mô hình gốc và 5.48 lần ở mô hình final. * **Dịch vụ Văn hóa (MEAN CES):** Việc tận hưởng lợi ích văn hóa, thẩm mỹ góp phần quan trọng thúc đẩy quyết định chi trả (Odds Ratio = 6.35, P-value = 0.0288). * **Năng lực tài chính (Nghề nghiệp & Thu nhập):** Quyết định này bị chi phối rất mạnh bởi nhóm nghề nghiệp có thu nhập ổn định (Nhân viên văn phòng, Công chức, Kinh doanh tự do sẵn sàng chi trả gấp 3.3 đến 3.6 lần so với HSSV). * **Lực cản từ DES:** Sự bất tiện, mất vệ sinh và an ninh làm giảm 45.2% khả năng sẵn lòng chi trả mua bất động sản. ## 5. Hàm ý chính sách & Chiến lược 1. **Truyền thông phân khúc (Segmented Communication):** Đánh mạnh vào lợi ích sức khoẻ/tinh thần cho nhóm dân cư "Thờ ơ". Cam kết về an ninh và vệ sinh (diệt trừ DES) cho nhóm "Lo ngại". 2. **Quy hoạch thiết kế hướng mục tiêu (Targeted Planning):** Tăng cường an ninh (camera, chiếu sáng) ở khu vực có đông người già/người hay lo ngại. Tăng cường cảnh quan thẩm mỹ, không gian cộng đồng và cây xanh tiện ích cao (Rooftop) cho nhóm trẻ tuổi thụ hưởng. 3. **Xã hội hóa tài chính xanh:** Thiết lập mô hình "Quỹ xanh đô thị" hoặc tích hợp không gian xanh cao cấp vào các dự án bất động sản, vì nhóm người thu nhập cao rất sẵn lòng chi trả cho các tiện ích sinh thái được quy hoạch bài bản.